menu_book
見出し語検索結果 "ứ đọng" (1件)
ứ đọng
日本語
動滞る
形滞留した
Nước ứ đọng trong cống.
水が排水溝に滞っている。
swap_horiz
類語検索結果 "ứ đọng" (5件)
日本語
副自動的に
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
日本語
名冷凍庫
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
日本語
名ETC(自動料金収受システム)
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
日本語
名AT限定
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
日本語
名オートマチック車
Tôi lái ô tô số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
format_quote
フレーズ検索結果 "ứ đọng" (20件)
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
周りの人々から共感を得た
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
1000万ドン以上の月収
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。
Tôi có giấy phép giới hạn xe số tự động.
私はAT限定免許を持つ。
Tôi lái ô tô số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Cô ấy đi xe 2 bánh số tự động.
彼女はオートマチック二輪車に乗る。
Cửa có khóa tự động.
ドアは自動ロックだ。
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
Tôi và anh ấy phân chia nhau đóng gói hành lí.
彼と手分けして荷造りした。
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
Anh ấy rất chủ động trong công việc.
彼は仕事にとても積極的だ。
Nước ứ đọng trong cống.
水が排水溝に滞っている。
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
Em bé bắt đầu cử động tay chân.
赤ちゃんが手足を動かし始めました。
Vũ Đông tận dụng thời cơ điều xe bắt mã và thắng sau 28 nước cờ.
ヴー・ドンはその好機を利用して車を動かして馬を捕獲し、28手で勝利した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)